Máy lạnh áp trần Inverter RUVH-CA-A

Thời gian làm việc

8:00 - 17:30 ( Từ T2 - T7 )

 
18001701
Trang chủ » Sản phẩm

Máy lạnh thương mại

Máy lạnh áp trần & đặt sàn Inverter <br> Model:  RUV(H)-CA-A
  • Máy lạnh áp trần & đặt sàn Inverter <br> Model:  RUV(H)-CA-A

Máy lạnh áp trần & đặt sàn Inverter
Model: RUV(H)-CA-A

Mã sản phẩm : RUVH-CA-A

Hãng sản xuất : Reetech

Xuất xứ : Thái Lan

Bảo Hành : 2 năm

Tình trạng : Còn hàng

Giá bán : Liên hệ
Hotline : 18001701

Mô tả sản phẩm

Đặc trưng sản phẩm:

  • Công nghệ Inverter tiết kiệm tối đa điện năng
  • Duy trì nhiệt độ ổn định
  • Hoạt động êm ái không gây tiếng ồn
  • Môi chất R410A thân thiện với môi trường
  • Bảo vệ sức khỏe
  • Dễ dàng lắp đặt, vận hành & bảo dưỡng

Tính năng nổi bật:

  • Chế độ làm lạnh và sưởi ẩm (tùy chọn)
  • Chống các tác nhân ăn mòn & chịu được môi trường vùng biển
  • Chế độ làm lạnh nhanh, hoạt động tự động & êm dịu
  • Đảo gió 3D
  • Chế độ ngủ
  • Chế độ tiết kiệm
  • Tự động xả băng
  • Hẹn giờ hoạt động & tự động khởi động lại khi có điện
  • Chức năng tự phân tích và chấn đoán lỗi
  • 3 tốc độ quạt kèm chức năng tự động điều chỉnh

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model Dàn lạnh RUV18H‑CA‑A RUV24H‑CA‑A RUV36H‑CA‑A RUV36H‑CAT‑A RUV48H‑CA‑A RUV60H‑CA‑A
Dàn nóng RCV18H‑CAU‑A RCV24H‑CAU‑A RCV36H‑CAU‑A RCV36H‑CAUT‑A RCV48H‑CAU‑A RCV60H‑CAU‑A
Nguồn điện V/Hz/Ph 220~240/50/1 220~240/50/1 220~240/50/1 380~415/50/3 380~415/50/3 380~415/50/3
Làm lạnh Công suất Btu/h (kW) 18000 (5,3) 24000 (7,0) 36000 (10,6) 36000 (10,6) 48000 (14,1) 60000 (17,6)
Công suất điện kW 0,42~1,84 0,6~3,0 0,8~4,0 0,8~4,0 1,22~5,58 1,9~6,1
EER W/W 3,15 3,14 2,91 2,91 2,88 2,95
Sưởi Công suất Btu/h (kW) 18000 (5,3) 24000 (7,0) 36000 (10,6) 36000 (10,6) 48000 (14,1) 60000 (17,6)
Công suất điện kW 0,64~2,04 1,5~2,8 0,8~4,0 0,8~4,0 1,2~5,28 2,0~6,5
COP W/W 3,11 3,13 3,29 3,29 3,53 3,46
Lưu lượng gió m³/h 570/670/830 1050/1150/1300 1100/1200/1300 1100/1200/1300 1550/1750/2000 1550/1750/2000
Độ ồn Dàn lạnh dB (A) 35~42 48~52 51~56 56~51 45~52 46~52
Dàn nóng dB (A) 57 58 58 58 58 58
Kích thước
(R × C × S)
Dàn lạnh mm 1245×240×680 1245×240×680 1250×255×690 1250×255×690 1670×240×680 1670×240×680
Dàn nóng mm 870×700×310 1030×790×430 970×745×430 970×745×430 950×1335×390 950×1335×390
Trọng lượng Dàn lạnh Kg 34 35 36 36 49 49
Dàn nóng Kg 47 65 65 69 98,5 98,5
Đường ống Lỏng/ga ømm 6,4/12,7 9,5/15,9 9,5/15,9 9,5/15,9 9,5/15,9 9,5/15,9
Chiều dài đường ống tối đa m 30 50 65 65 65 65
Chênh lệch độ cao tối đa m 20 25 30 30 30 30

=> Các thông tin trên trang Web có thể thay đổi (cập nhật). Khi đặt hàng xin vui lòng liên hệ nhà sản xuất.