Máy lạnh gắn trần Inverter RGTVH18/RCVH18-CD-A

Thời gian làm việc

8:00 - 17:30 ( Từ T2 - T7 )

 
18001701
Trang chủ » Sản phẩm

Máy lạnh thương mại

Máy lạnh gắn trần Inverter <br> Model: RGTVH18/RCVH18-CD-A
  • Máy lạnh gắn trần Inverter <br> Model: RGTVH18/RCVH18-CD-A

Máy lạnh gắn trần Inverter
Model: RGTVH18/RCVH18-CD-A

Mã sản phẩm : RGTVH18/RCVH18-CD-A

Hãng sản xuất : Reetech

Xuất xứ : Thái Lan

Bảo Hành : 2 năm

Tình trạng : Còn hàng

Giá bán : Liên hệ

Hotline : 18001701

Mô tả sản phẩm

Đặc trưng sản phẩm:

  • Công nghệ Inverter tiết kiệm tối đa điện năng
  • Duy trì nhiệt độ ổn định
  • Hoạt động êm ái không gây tiếng ồn
  • Mặt nạ 360 gió thổi lan tỏa rộng khắp phòng
  • Môi chất R410A thân thiện với môi trường
  • Bảo vệ sức khỏe
  • Dễ dàng lắp đặt, vận hành & bảo dưỡng
  • Thiết kế nhỏ gọn, phù hợp lắp không gian trần hẹp

Tính năng nổi bật:

  • Chế độ làm lạnh và sưởi ẩm (tùy chọn)
  • Chống các tác nhân ăn mòn & chịu được môi trường vùng biển
  • Chế độ làm lạnh nhanh, hoạt động tự động & êm dịu
  • Cánh đảo gió tự động
  • Tự động xả băng
  • Hẹn giờ hoạt động & tự động khởi động lại khi có điện
  • Chức năng tự chẩn đoán hỏng hóc và tự động bảo vệ
  • 3 tốc độ quạt kèm chức năng tự động điều chỉnh
  • Tích hợp bơm nước ngưng tụ & cửa cấp gió tươi

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model Dàn lạnh RGTV12H‑CD‑A RGTV18H‑CD‑A RGTV24H‑CD‑A RGTV36H‑CD‑A RGTV36H‑CDT‑A RGTV48H‑CD‑A RGTV60H‑CD‑A
Dàn nóng RCV12H‑CDG‑A RCV18H‑CDG‑A RCV24H‑CDG‑A RCV36H‑CDG‑A RCV36H‑CDGT‑A RCV48H‑CDG‑A RCV60H‑CDG‑A
Nguồn điện V/Hz/Ph 220~240/50/1 220~240/50/1 220~240/50/1 220~240/50/1 380~415/50/3 380~415/50/3 380~415/50/3
Làm lạnh Công suất Btu/h (kW) 12000 (3,5) 18000 (5,3) 24000 (7,0) 36000 (10,6) 36000 (10,6) 48000 (14,1) 60000 (17,6)
Công suất điện kW 0,32~1,34 0,42~1,84 0,60~3,00 0,80~4,00 0,80~4,00 1,22~5,58 1,90~6,10
EER W/W 3,03 3,15 3,14 2,91 2,91 2,93 3,00
Sưởi Công suất Btu/h (kW) 12,000 (3,5) 18000 (5,3) 24000 (7,0) 36000 (10,6) 36000 (10,6) 48000 (14,1) 60000 (17,6)
Công suất điện kW 0,32~1,34 0,64~2,04 1,50~2,80 0,80~4,00 0,80~4,00 1,20~5,28 2,00~6,50
COP W/W 3,25 3,11 3,11 3,29 3,29 3,59 3,53
Lưu lượng gió m³/h 580/650/750 730/830/930 920/1150/1300 1100/1300/1600 1100/1300/1600 1450/1650/1900 1450/1650/1900
Độ ồn Dàn lạnh dB (A) 39~46 38~43 44~52 45~52 45~52 45~52 45~52
Dàn nóng dB (A) 53 57 58 58 58 58 58
Kích thước
(R × C × S)
Dàn lạnh mm 570x260x570 840×230×840 840×230×840 840×285×840 840×285×840 840×285×840 840×285×840
Mặt nạ mm 655x55x655 950×50×950 950×50×950 950×50×950 950×50×950 950×50×950 950×50×950
Dàn nóng mm 730x545x285 870×700×310 1030×790×430 970×745×430 970×745×430 950×1335×390 950×1335×390
Trọng lượng Dàn lạnh Kg 17 23 23 27 31 29,5 29,5
Mặt nạ Kg 2,2 5,4 5,4 5,4 5,4 5,4 5,4
Dàn nóng Kg 28 47 65 65 69 98,5 98,5
Đường ống Lỏng/ga ømm 6,4/12,7 6,4/12,7 9,5/15,9 9,5/15,9 9,5/15,9 9,5/15,9 9,5/15,9
Chiều dài đường ống tối đa m 30 30 50 65 65 65 65
Chênh lệch độ cao tối đa m 20 20 25 30 30 30 30

=> Các thông tin trên trang Web có thể thay đổi (cập nhật). Khi đặt hàng xin vui lòng liên hệ nhà sản xuất. 

Sản phẩm cùng loại