Máy lạnh treo tường Inverter model RTV-TC-BI

Thời gian làm việc

8:00 - 17:30 ( Từ T2 - T7 )

 
18001701
Trang chủ » Sản phẩm

Máy lạnh gia dụng

Máy lạnh treo tường Inverter <br> Model: RTV-TC-BI
  • Máy lạnh treo tường Inverter <br> Model: RTV-TC-BI

Máy lạnh treo tường Inverter
Model: RTV-TC-BI

Mã sản phẩm : RTV-TC-BI

Hãng sản xuất : Reetech

Xuất xứ : Indonesia

Giá bán : Liên hệ
Hotline : 18001701

Mô tả sản phẩm

Đặc trưng sản phẩm:

  • Môi chất R32 thân thiện với môi trường
  • Bảo vệ sức khỏe
  • Tiết kiệm năng lượng tối đa
  • Duy trì nhiệt độ ổn định
  • Hoạt động êm ái không gây tiếng ồn
  • Dễ lắp đặt, vận hành & bảo dưỡng

Tính năng nổi bật:

  • Sản phẩm Reetech Inverter sử dụng công nghệ biến tần (inverter) tiên tiến giúp kiểm soát chính xác nhiệt độ, giảm tiêu thụ điện năng, giảm tiếng ồn, mang lại sự thoải mái và giúp tiết kiệm tối đa chi phí. 
  • Công nghệ Wifi mang lại sự tiện nghi cho người sử dụng (tùy chọn)
  • Chế độ làm lạnh nhanh, hoạt động tự động & êm dịu
  • Chế độ chờ siêu tiết kiệm
  • Chế độ ngủ
  • Cánh đảo gió tự động
  • Hẹn giờ hoạt động & tự động khởi động lại khi có điện
  • Chức năng tự chẩn đoán hỏng hóc và tự động bảo vệ
  • 3 tốc độ quạt kèm chức năng tự động điều chỉnh

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

 

Model Dàn lạnh RTV9-TC-BI RTV12-TC-BI RTV18-TC-BI RTV24-TC-BI
Dàn nóng  RCV9-TC-BI RCV12-TC-BI RCV18-TC-BI RCV24-TC-BI
Nguồn điện  V/Hz/Ph  220~240/50/1 220~240/50/1 220~240/50/1 220~240/50/1
Làm lạnh Công suất  Btu/h  9000 12000 18000 24000
Công suất điện  870(290~1320) 1172(270~1600) 1842(500 ~ 2100) 2453(300 ~ 2550)
Dòng điện A 3.9(1.3~6.5) 5.6(1.0~8.0) 8.0(2.3~9.3) 10.7(1.6~13)
Hiệu suất năng lượng (CSPF) W/W 4.42 / 5 Sao 4.33 / 5 Sao 4.24 / 5 Sao 4.46 / 5 Sao
Lưu lượng gió m3/h 400/338/308 490/405/625 810/680/551 980/817/690
Độ ồn Dàn lạnh dB (A) 41/37/33 40/35/32 45/40/35 48/43/38
Dàn nóng  dB (A) 50 52 54 53
Kích thước
(R x C x S)
Dàn lạnh mm 700x255x190 775x250x200 910x295x205 1010x315x220
Dàn nóng  mm 775x500x290 775x500x290 795x550x305 855x600x350
Trọng lượng Dàn lạnh Kg

6.5

8.0 9.0 13
Dàn nóng  Kg 21 21 25 30
Môi chất lạnh Loại/Đã nạp Kg R32/0.37 R32/0.45 R32/0.63 R32/0.7
Đường ống Lỏng/ga ømm 6.4/9.5 6.4/9.5 6.4/12.7 6.4/12.7
Chiều dài đường ống tối đa m 15 15 15 15
Chênh lệch độ cao tối đa m 5 5 5 5

=> Các thông tin trên trang Web có thể thay đổi (cập nhật). Khi đặt hàng xin vui lòng liên hệ nhà sản xuất.