Máy lạnh treo tường Inverter RTV9/RCV9-DE-A

Thời gian làm việc

8:00 - 17:30 ( Từ T2 - T7 )

 
18001701
Trang chủ » Sản phẩm

Máy lạnh gia dụng

Máy lạnh treo tường Inverter <br> Model: RTV9/RCV9-DE-A
  • Máy lạnh treo tường Inverter <br> Model: RTV9/RCV9-DE-A

Máy lạnh treo tường Inverter
Model: RTV9/RCV9-DE-A

Mã sản phẩm : RTV9/RCV9-DE-A

Hãng sản xuất : Reetech

Xuất xứ : Thái Lan

Bảo Hành : 2 năm & 5 năm máy nén

Tình trạng : Còn hàng

Giá bán : 8.910.000 vnđ

Số lượng :

Hotline : 18001701

Mô tả sản phẩm

Đặc trưng sản phẩm:

  • Môi chất R410A thân thiện với môi trường
  • Bảo vệ sức khỏe
  • Tiết kiệm năng lượng tối đa
  • Duy trì nhiệt độ ổn định
  • Hoạt động êm ái không gây tiếng ồn
  • Dễ lắp đặt, vận hành & bảo dưỡng

Tính năng nổi bật:

  • Sản phẩm Reetech Inverter sử dụng công nghệ biến tần (inverter) tiên tiến giúp kiểm soát chính xác nhiệt độ, giảm tiêu thụ điện năng, giảm tiếng ồn, mang lại sự thoải mái và giúp tiết kiệm tối đa chi phí. 
  • Chống các tác nhân ăn mòn & chịu được môi trường vùng biển
  • Chế độ làm lạnh nhanh, hoạt động tự động & êm dịu
  • Chế độ chờ siêu tiết kiệm
  • Chế độ ngủ
  • Cánh đảo gió tự động
  • Hẹn giờ hoạt động & tự động khởi động lại khi có điện
  • Chức năng tự chẩn đoán hỏng hóc và tự động bảo vệ
  • 3 tốc độ quạt kèm chức năng tự động điều chỉnh

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model Dàn lạnh RTV9(H)‑DE‑A RTV12(H)‑DE‑A RTV18(H)‑DE‑A RTV24(H)‑DE‑A
Dàn nóng  RCV9(H)‑DE‑A RCV12(H)‑DE‑A RCV18(H)‑DE‑A RCV24(H)‑DE‑A
Nguồn điện  V/Hz/Ph  220~240/50/1 220~240/50/1 220~240/50/1 220~240/50/1
Làm lạnh Công suất Btu/h(kW)  9000 (2,6) 12000 (3,5) 18000 (5,3) 24000 (7,0)
Công suất điện kW  0,8 (0,28~1,20) 1,3 (0,20~1,60) 1,7 (0,28~2,40) 2,4 (0,35~2,60)
CSPF W/W  4,53 4,88 4,42 4,10
Sưởi Công suất Btu/h(kW) 9000 (2,6) 12000 (3,5) 18000 (5,3) 24000 (7,0)
Công suất điện kW 0,87 (0,25~1,20) 1,10 (0,35~1,60) 1,70 (0,25~2,40) 2,40 (0,35~2,60)
COP W/W 3,02 3,40 3,31 3,13
Lưu lượng gió m3/h 380/450/520 380/460/540 580/700/850 750/900/1200
Độ ồn Dàn lạnh dB (A) 28/35/39 29/36/42 32/36/42 32/36/42
Dàn nóng  dB (A) 55 58 57 57
Kích thước
(R x C x S)
Dàn lạnh mm 715×285×195 805×285×195 960×300×215 1040×330×220
Dàn nóng mm 700×550×275 700×550×275 770×555×300 845×700×365
Trọng lượng Dàn lạnh Kg 8 10 12 16
Dàn nóng Kg 23 26 32 44
Đường ống Lỏng/ga ømm 6,4/9,5 6,4/9,5 6,4/12,7 6,4/12,7
Chiều dài đường ống tối đa m 25 25 30 50
Chênh lệch độ cao tối đa m 10 10 20 25

=> Các thông tin trên trang Web có thể thay đổi (cập nhật). Khi đặt hàng xin vui lòng liên hệ nhà sản xuất.