Máy lạnh treo tường ON/OFF RT12/RC12(H)-TA-A

Thời gian làm việc

8:00 - 17:30 ( Từ T2 - T7 )

 
18001701
Trang chủ » Sản phẩm

Máy lạnh gia dụng

Máy lạnh treo tường loại ON/OFF <br> Model: RT12/RC12(H)-TA-A
  • Máy lạnh treo tường loại ON/OFF <br> Model: RT12/RC12(H)-TA-A

Máy lạnh treo tường loại ON/OFF
Model: RT12/RC12(H)-TA-A

Mã sản phẩm : RT12/RC12TA-A

Hãng sản xuất : Reetech

Xuất xứ : Indonesia

Bảo Hành : Dàn lạnh 2 năm, máy nén 5 năm.

Tình trạng : còn hàng

Giá bán : 8.750.000 vnđ

Số lượng :

Hotline : 18001701

Mô tả sản phẩm

Đặc trưng sản phẩm:

  • Thân thiện với môi trường
  • Bảo vệ sức khỏe
  • Tiết kiệm năng lượng
  • Dễ dàng lắp đặt & vận hành

Tính năng nổi bật:

  • Công nghệ WIFI CONTROL giúp bạn điều khiển máy điều hòa ở mọi nơi
  • Chế độ làm lạnh và sưởi ẩm (tùy chọn)
  • Chế độ tiết kiệm
  • Hẹn giờ tắt máy
  • Chế độ ngủ
  • Chế độ làm lạnh nhanh, hoạt động tự động & êm dịu
  • Tự động khởi động lại sau khi có điện
  • Chế độ không làm phiền
  • Chế độ chờ siêu tiết kiệm
  • Hẹn giờ tắt mở máy
  • Mòng lọc siêu mịn
  • Khử ẩm độc lập
  • Ghi nhớ vị trí đảo gió
  • Chống chịu các tác nhân ăn mòn & chịu được môi trường biển

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model Dàn lạnh RT9(H)‑TA‑A RT12(H)‑TA‑A RT18(H)‑TA‑A RT24(H)‑TA‑A
Dàn nóng  RC9(H)‑TA‑A RC12(H)‑TA‑A RC18(H)‑TA‑A RC24(H)‑TA‑A
Nguồn điện  V/Hz/Ph  220~240/50/1 220~240/50/1 220~240/50/1 220~240/50/1
Làm lạnh Công suất  Btu/h(kW)  9000 (2,6) 12000 (3,5) 18000 (5,3) 24000 (7,0)
Công suất điện  kW  0,86 1,05 1,49 2,35
CSPF  W/W  3,10 3,36 3,63 3,02
Sưởi Công suất  Btu/h(kW) 9000 (2,6) 12000 (3,5) 18000 (5,3) 24000 (7,0)
Công suất điện kW 0,87 1,12 1,69 2,0
COP W/W 3,20 3,28 3,21 3,29
Lưu lượng gió m3/h 440/485/530 490/545/600 750/890/950 910/1000/1100
Độ ồn Dàn lạnh dB (A) 28/32/35/38/41 28/32/35/38/41 34/37/40/43/46 38/39/41/44/47
Dàn nóng  dB (A) 52 52 58 60
Kích thước
(R x C x S)
Dàn lạnh mm 730×285×205 820×305×210 975×310×225 1095×325×235
Dàn nóng  mm 600×500×230 700×550×255 780×605×290 845×700×330
Trọng lượng Dàn lạnh Kg 7 8 12 13
Dàn nóng  Kg 24 31 42 50
Đường ống Lỏng/ga ømm 6,4/9,5 6,4/9,5 6,4/12,7 6,4/15,9
Chiều dài đường ống tối đa m 20 20 25 25
Chênh lệch độ cao tối đa m 8 8 10 10

=> Các thông tin trên trang Web có thể thay đổi (cập nhật). Khi đặt hàng xin vui lòng liên hệ nhà sản xuất.